chợ phiên

chợ phiên

Chợ phiên vùng cao thường họp vào sáng sớm và kết thúc trước trưa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại chợ họp theo định kỳ, thường vào những ngày cố định trong tháng ( dụ: ngày 1, 6, 11, 16, 21, 26 âm lịch): "Chợ phiên" nơi buôn bán, trao đổi hàng hóa diễn ra theo phiên, không phải họp hàng ngày như chợ thông thường.
    • Nơi diễn ra các hoạt động mua bán, giao lưu văn hóa, xã hội mang tính tập trung đông vui vào những dịp nhất định: Ngoài chức năng kinh tế, chợ phiên còn không gian sinh hoạt cộng đồng quan trọng, đặc biệtcác vùng nông thôn, miền núi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chợ phiên vùng cao thường họp vào sáng sớm kết thúc trước trưa.
    • Hàng hóachợ phiên rất đa dạng, từ nông sản, thực phẩm đến đồ thủ công mỹ nghệ.
    • Người dân các bản làng xa xôi đều trông chờ ngày chợ phiên để đi mua sắm gặp gỡ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Không khí chợ phiên": chỉ không gian nhộn nhịp, đông vui, tràn ngập sắc màu âm thanh đặc trưng của một phiên chợ.

    • Lễ hội tái hiện không khí chợ phiên truyền thống với đầy đủ các gian hàng trò chơi dân gian.
  • "Theo phiên chợ": chỉ tính chất định kỳ, theo đợt, theo từng phiên họp chợ.

    • Những người bán hàng rong thường di chuyển theo phiên chợcác địa phương khác nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Chợ (danh từ): nơi công cộng để mua bán, trao đổi hàng hóa nói chung, có thể họp hàng ngày.
  • Hội chợ (danh từ): sự kiện triển lãm, mua bán quy mô lớn, thường được tổ chức với mục đích quảng , kích cầu tính chất tạm thời trong một khoảng thời gian ngắn.
  • Phiên chợ (danh từ): cách gọi khác của "chợ phiên", nhấn mạnh vào buổi họp chợ theo kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Phiên chợ: (xemmục Biến thể).
  • Chợ họp kỳ: chợ họp theo từng kỳ, từng đợt.
Thành ngữ liên quan
  • "Đông như chợ phiên": thành ngữ so sánh để miêu tả một nơi nào đó rất đông người, nhộn nhịp.
    • Sáng chủ nhật, công viên đông như chợ phiên.